CRM Sales: Thuật ngữ sử dụng trong CRM Sales in

Đã sửa đổi vào: Thu, 6 Tháng 8, 2026 lúc 10:04 SA


Các đối tượng quản trị trong CRM Sales: 
- Account (Tài khoản): Đại diện cho một tổ chức, công ty mà người dùng CRM tương tác trong quá trình tạo ra doanh thu. Đây là chủ thể chính trong mô hình bán hàng tập trung vào doanh nghiệp (Account-based selling).
Contact (Liên hệ): Thông tin của một cá nhân cụ thể, thường (nhưng không bắt buộc) thuộc về một Account.
Deal (Thương vụ/Cơ hội): Đối tượng trung tâm của CRM Sales, đại diện cho một cơ hội bán sản phẩm hoặc dịch vụ cho khách hàng. Mọi hoạt động tương tác chính đều xoay quanh Deal.
Pipeline (Đường ống bán hàng): Mô phỏng quy trình bán hàng tuyến tính gồm nhiều giai đoạn (stages) khác nhau để quản lý các Deal.
Probability (Xác xuất): Probability là một thuộc tính của deal, thể hiện khả năng (tính theo %) thương vụ đó sẽ được chốt thắng. Xác suất của thương vụ được sử dụng để dự báo doanh thu.
Rotting days (Trì trệ): Rotting days thể hiện số ngày tối đa mà một deal có thể không có hoạt động tại một giai đoạn quy trình nhất định trước khi bị xem là có rủi ro. Khái niệm này khá đơn giản: một thương vụ không được theo dõi và chăm sóc kịp thời sẽ bị “rotting” – mất đà và làm giảm khả năng chốt thành công.
- Deal status: Trong quy trình bán hàng, một thương vụ có ba trạng thái chính:
Open: Đại diện cho các thương vụ đang hoạt động và được đội ngũ sales theo đuổi.
Closed Won: Trạng thái dành cho các thương vụ thành công - khách hàng đã chấp nhận đề xuất, ký hợp đồng và giao dịch hoàn tất.
Closed Lost: Trạng thái áp dụng cho các thương vụ thất bại - khách hàng từ chối đề xuất, lựa chọn đối thủ cạnh tranh hoặc quyết định không tiếp tục mua.

Câu trả lời này có giúp ích cho bạn không? Yes No

Send feedback
Rất tiếc là chúng tôi không giúp được nhiều. Hãy giúp chúng tôi cải thiện bài viết này bằng phản hồi của bạn.
Zalo